diễm sử

diễm sử

Mối tình của họ được mọi người coi như một thiên diễm sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện tình đẹp, lãng mạn: "diễm sử" dùng để chỉ một câu chuyện, một mối tình đẹp đẽ, nên thơ, thường mang tính chất lý tưởng cảm động.
    • Lịch sử tình yêu đẹp đẽ: Từ này cũng có thể ám chỉ hành trình, quá khứ của một mối quan hệ tình cảm đẹp đẽ đáng nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mối tình của họ được mọi người coi như một thiên diễm sử. (Mối tình của họ được mọi người coi như một câu chuyện tình đẹp.)
    • Nhật ký của nơi ghi lại toàn bộ diễm sử thời thanh xuân. (Nhật ký của nơi ghi lại toàn bộ câu chuyện tình đẹp thời tuổi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viết nên một thiên diễm sử": tạo dựng một câu chuyện tình đẹp, lãng mạn.

    • Họ đã cùng nhau viết nên một thiên diễm sử khiến bao người ngưỡng mộ. (Họ đã cùng nhau tạo dựng một câu chuyện tình đẹp khiến bao người ngưỡng mộ.)
  • "diễm sử một thời": câu chuyện tình đẹp của một thời đã qua.

    • Ông lặng lẽ ngắm bức ảnh, nhớ về diễm sử một thời. (Ông lặng lẽ ngắm bức ảnh, nhớ về câu chuyện tình đẹp của một thời đã qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Diễm tình (danh từ): mối tình đẹp, lãng mạn.

    • Bài thơ ca ngợi một mối diễm tình thuở nào. (Bài thơ ca ngợi một mối tình đẹp thuở xưa.)
  • Ái tình sử (danh từ): lịch sử tình yêu, câu chuyện tình (có thể không nhất thiết chỉ cái đẹp).

    • Cuốn tiểu thuyết kể lại ái tình sử đầy bi kịch của nhân vật chính. (Cuốn tiểu thuyết kể lại câu chuyện tình đầy bi kịch của nhân vật chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình sử đẹp: lịch sử tình yêu đẹp đẽ.
  • Chuyện tình lãng mạn: câu chuyện tình cảm đẹp, nên thơ.
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng/văn chương: "Diễm sử" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường được dùng trong văn học, thơ ca hoặc lối nói trau chuốt. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường dùng để nói về những câu chuyện tình trong quá khứ, đã trở thành ký ức đẹp, hoặc những mối tình mang tính chất lý tưởng hóa.